Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
211
.
77
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

211
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
211
.
77
0.025%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

67
.
57
-
206
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
206
.
29
0.03%FT
185
.
91
0.024%WW
85
.
02
0.009%BS
67
.
57
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
36
-
195
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
195
.
15
0.026%BS
69
.
36
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

112
.
07
-
191
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
191
.
54
0.025%WW
142
.
28
0.015%BS
112
.
07
0.011%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
07
-
156
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
156
.
89
0.017%ST | MW
89
.
19
0.01%ST | FT
48
.
69
0.007%FT
37
.
12
0.007%WW
31
.
38
0.007%BS
30
.
07
0.006%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
92
-
72
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
99
0.009%ST | WW
58
.
97
0.008%ST | BS
56
.
48
0.008%FN
52
.
68
0.008%MW
48
.
20
0.007%FT
43
.
52
0.007%WW
42
.
40
0.007%BS
41
.
92
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

15
.
92
-
51
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
51
.
65
0.008%ST | WW
35
.
37
0.007%ST | FT
28
.
53
0.006%ST | BS
28
.
15
0.003%MW
28
.
05
0.003%WW
17
.
22
0.006%FT
17
.
17
0.006%BS
15
.
92
0.005%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
72
-
37
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
65
0.007%FN
16
.
30
0.006%ST | MW
15
.
37
0.005%ST | FT
7
.
38
0.005%MW
6
.
92
0.005%ST | WW
5
.
85
0.005%ST | BS
5
.
65
0.005%FT
3
.
84
0.004%BS
3
.
72
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
29
-
18
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
50
0.006%ST | MW
15
.
47
0.005%ST | FT
8
.
61
0.005%MW
7
.
51
0.005%ST | WW
6
.
32
0.005%ST | BS
6
.
18
0.005%FT
5
.
79
0.005%WW
5
.
50
0.005%BS
5
.
29
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
53
-
13
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
35
0.005%MW
5
.
43
0.005%FT
3
.
81
0.004%ST | BS
3
.
79
0.004%WW
3
.
74
0.004%BS
3
.
53
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
47
-
11
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
38
0.005%FN
5
.
11
0.005%ST | FT
1
.
60
0.004%MW
1
.
37
0.004%ST | WW
0
.
59
3.57%ST | BS
0
.
47
9.8%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
59
-
3
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
03
0.004%ST | MW
1
.
53
0.004%MW
0
.
83
3.06%ST | FT
0
.
59
6.9%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
50
-
2
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
97
0.004%ST | BS
2
.
74
0.004%ST | WW
1
.
93
0.004%BS
0
.
78
3.4%MW
0
.
68
5%FT
0
.
50
9.06%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
2
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
01
0.004%ST | WW
1
.
35
0.004%ST | BS
1
.
34
0.004%MW
0
.
90
2.51%WW
0
.
68
4.81%FT
0
.
57
3.57%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
54
-
1
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
74
0.004%FN
1
.
37
0.004%MW
0
.
66
4.63%WW
0
.
55
7.84%ST | BS
0
.
54
8.32%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
10.55%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
16.48%